| Tên sản phẩm | Face Cleaner Series |
|---|---|
| Ứng dụng | Khuôn mặt |
| Nguyên liệu | Pearl, Collagen, Red Wine, Jojoba Oil, Aloe Vera, Green Tea, Vitamin C, Hyaluronic Acid, Shea Butter |
| Chức năng | Dọn dẹp sâu sắc |
| Tên sản phẩm | Face Cleaner Series |
|---|---|
| Ứng dụng | Khuôn mặt |
| Nguyên liệu | Pearl, Collagen, Red Wine, Jojoba Oil, Aloe Vera, Green Tea, Vitamin C, Hyaluronic Acid, Shea Butter |
| Chức năng | Dọn dẹp sâu sắc |
| Tên sản phẩm | Sê -ri Face Serum |
|---|---|
| Ứng dụng | Khuôn mặt |
| Thành phần chính | Khác, glycerin, axit hyaluronic, vitamin C, niacinamide, vitamin E |
| Chức năng | Chống lão hóa, chất chống oxy hóa, làm dịu |
| Tên sản phẩm | Sê -ri Face Serum |
|---|---|
| Ứng dụng | Khuôn mặt |
| Thành phần chính | Khác, glycerin, axit hyaluronic, vitamin C, niacinamide, vitamin E |
| Chức năng | Chống lão hóa, chất chống oxy hóa, làm dịu |
| Tên sản phẩm | Dòng dầu đa dụng |
|---|---|
| Ứng dụng | Khuôn mặt |
| Thành phần chính | Xăng xăng dầu, parafin lỏng, dẫn xuất lanolin, dầu thực vật, glycerin, axit hyaluronic (axit hyaluro |
| Chức năng | Kem dưỡng da, chống lão hóa, nuôi dưỡng |
| Tên sản phẩm | Dòng dầu đa dụng |
|---|---|
| Ứng dụng | Khuôn mặt |
| Thành phần chính | Xăng xăng dầu, parafin lỏng, dẫn xuất lanolin, dầu thực vật, glycerin, axit hyaluronic (axit hyaluro |
| Chức năng | Kem dưỡng da, chống lão hóa, nuôi dưỡng |
| Tên sản phẩm | Face Cleaner Series |
|---|---|
| Ứng dụng | Khuôn mặt |
| Nguyên liệu | Pearl, Collagen, Red Wine, Jojoba Oil, Aloe Vera, Green Tea, Vitamin C, Hyaluronic Acid, Shea Butter |
| Chức năng | Dọn dẹp sâu sắc |
| Tên sản phẩm | Face Cleaner Series |
|---|---|
| Ứng dụng | Khuôn mặt |
| Nguyên liệu | Pearl, Collagen, Red Wine, Jojoba Oil, Aloe Vera, Green Tea, Vitamin C, Hyaluronic Acid, Shea Butter |
| Chức năng | Dọn dẹp sâu sắc |